Hệ thống bơm nhớt trung tâm

Thiết bị bơm mỡ treo tường Raasm  64200

Model 64200 64210
Tỉ lệ 50:1
Tốc độ dòng chảy (g/min) 1500
Hóa chất tương thích mỡ, độ nhớt trung bình - cao
Ông hút trên thân trụ bơm Nhôm
Khí vào (bsp) 1/4" 1/4"
Chất lỏng ra (bsp) 3/8" 3/8"
Áp suất khí làm việc (bar) 6-8 6-8
Mưc độ tiêu thụ không khí trung bình (l/min) 330 330
Độ ồn (dB) 81 81
Áp lực khí lớn nhất (bar) 8 8
Thích hợp với thùng chứa (kg) 180-220 180-220
Bơm (Art) 62095 62095
Cuộn ống (Art) 8420.501 8440.501
Súng (Art) 66889 66889
Thùng chứa (Art) 65600 65600
Tấm nén (Art) 66590 99590
Ông kết nối 995.702 995.702
Núm (Art) 38073 38073
Khây chứa nhỏ giọt (Art) 88630 88630
Trọng lượng (kg) 66.8 72
 

 

Thiết bị bơm nhớt di động  Raasm 14 lít/phút
 
Model: 35265-37650
 
Xuất xứ: Raasm - Italy
Model 35265 37650
Tỉ số nén 3 : 1 5 : 1
Công suất bơm (l/min) 14 18
Bơm (model) 35173 36073
Vú mỡ (model) 38071 38071
Súng bơm (model) 37758 37758
Ống (model) 996.304 996.304
Hình dạng của phễu (model) 24891 24891
Xe đẩy (model) - -
Bộ chuyển đổi (model) - -
Trọng lượng (kg) 33 34
Kích thước (D-R-C) (cm) 60-60-145,5 60-60-145,5
 

 

Trụ bơm nhớt di động có đồng hồ đo lưu lượng Raasm 20 lít/phút 
 
Model: 35219-35220-37200
 
Xuất xứ: Raasm - Italy

 

 

 
Model 35219 35220 37200
Tỉ số nén 3 : 1 3 : 1 5 : 1
Công suất bơm (l/min) 20 14 18
Bơm (model) 35094 35194 36094
Xe đẩy (model) 80200 80200 80200
Cuộn vòi (model) - - -
Bộ chuyển đổi (model) 38046 38042 38042
Vú mỡ (model) 38071 38071 38071
Súng bơm (model) 37758 37758 37758
Ống (model) 996.304 996.304 996.304
Trọng lượng (kg) 33,3 33,3 34,1
Kích thước (D-R-C) (cm) 67-77-138,5 67-77-132,5 67-77-139,5
 

 

Xe bơm nhớt di động có đồng hồ đo lưu lượng Raasm 18 lít/phút
 
Model: 37150
 
Xuất xứ: Raasm - Italy
 
Model 35209 35210 37150
Tỉ số nén 3 : 1 3 : 1 5 : 1
Công suất bơm (l/min) 20 14 18
Bơm (model) 35094 35194 36094
Xe đẩy (model) 80201 80201 80201
Cuộn vòi (model) - - -
Bộ chuyển đổi (model) 38046 38042 38042
Vú mỡ (model) 38071 38071 38071
Súng bơm (model) 37758 37758 37758
Ống (model) 996.304 996.304 996.304
Trọng lượng (kg) 55 57 57
Kích thước (D-R-C) (cm) 93-81-143 93-81-138,5 93-81-144,5

 

 

 

 

Trụ bơm nhớt di động có đồng hồ đo lưu lượng Raasm 35210

Model: 35210
 
Xuất xứ: Raasm - Italy
 
Nhập khẩu và phân phối: dungcumaymoc.com
 
 
Model 35209 35210 37150
Tỉ số nén 3 : 1 3 : 1 5 : 1
Công suất bơm (l/min) 20 14 18
Bơm (model) 35094 35194 36094
Xe đẩy (model) 80201 80201 80201
Cuộn vòi (model) - - -
Bộ chuyển đổi (model) 38046 38042 38042
Vú mỡ (model) 38071 38071 38071
Súng bơm (model) 37758 37758 37758
Ống (model) 996.304 996.304 996.304
Trọng lượng (kg) 55 57 57
Kích thước (D-R-C) (cm) 93-81-143 93-81-138,5 93-81-144,5
 

 

xe đẩy bơm nhớt di động có đồng hồ đo lưu lượng Raasm 35209

Model: 35209
 
Xuất xứ: Raasm - Italy
 
Model 35209 35210 37150
Tỉ số nén 3 : 1 3 : 1 5 : 1
Công suất bơm (l/min) 20 14 18
Bơm (model) 35094 35194 36094
Xe đẩy (model) 80201 80201 80201
Cuộn vòi (model) - - -
Bộ chuyển đổi (model) 38046 38042 38042
Vú mỡ (model) 38071 38071 38071
Súng bơm (model) 37758 37758 37758
Ống (model) 996.304 996.304 996.304
Trọng lượng (kg) 55 57 57
Kích thước (D-R-C) (cm) 93-81-143 93-81-138,5 93-81-144,5
 

 

Trụ bơm nhớt di động có đồng hồ đo lưu lượng 14 lít/phút Raasm 35200
 
Model: 35200
 
Xuất xứ: Raasm - Italy
 
 
Model 35201 35200 37100
Tỉ số nén 3 : 1 3 : 1 5 : 1
Công suất bơm (l/min) 20 14 18
Bơm (model) 35094 35194 36094
Xe đẩy (model) 80201 80201 80201
Cuộn vòi (model) 8430.401 8430.401 8430.401
Bộ chuyển đổi (model) 38046 38046 38046
Vú mỡ (model) 38071 38071 38071
Súng bơm (model) 37758 37758 37758
Ống (model) 996.302 996.302 996.302
Trọng lượng (kg) 74 76 76
Kích thước (D-R-C) (cm) 93-81-143 93-81-138,5 93-81-144,5
 
 

Xe đẩy thùng phuy nhớt di động có đồng hồ đo lưu lượng 20 lít/phút Raasm 35201

Model: 35201

Xuất xứ: Raasm - Italy
 
Nhập khẩu và phân phối: dungcumaymoc.com
 
 
Model 35201 35200 37100
Tỉ số nén 3 : 1 3 : 1 5 : 1
Công suất bơm (l/min) 20 14 18
Bơm (model) 35094 35194 36094
Xe đẩy (model) 80201 80201 80201
Cuộn vòi (model) 8430.401 8430.401 8430.401
Bộ chuyển đổi (model) 38046 38046 38046
Vú mỡ (model) 38071 38071 38071
Súng bơm (model) 37758 37758 37758
Ống (model) 996.302 996.302 996.302
Trọng lượng (kg) 74 76 76
Kích thước (D-R-C) (cm) 93-81-143 93-81-138,5 93-81-144,5
 
 

Xe đẩy bơm nhớt di động có đồng hồ đo lưu lượng 20 lít/phút

Model: 35260
 
Xuất xứ: Raasm - Italy
 
Article 35260 35250 37500
Ratio 3:1 3:1 5:1
Flow rate           l/min 20 14 18
Pump                    Art. 35076 35173 36073
Nipple                    Art. 38071 38071 38071
Digital metering gun   Art. 37758 37758 37758
Hose                     Art. 996.304 996.304 996.304
Antisplash funnel    Art. - - -
Trolley                 Art.     80050 80050 80050
Bung adaptor           Art. - - -
Drum cover             Art. - - -
Packing              N° - m3 3 - 0,085 3 - 0,085 3 - 0,085
Weight                      kg 20 20 20,5
Dimensions (A - B - C) cm 46 - 50 - 145,5 46 - 50 - 145,5 46 - 50 - 145,5
Article 35249 35259 37499
Ratio 3:1 3:1 5:1
Flow rate           l/min 20 14 18
Pump                    Art. 35076 35173 36073
Nipple                   Art. 38071 38071 38071
Digital metering gun   Art. 37758 37758 37758
Hose                      Art. 996.304 996.304 996.304
Antisplash funnel    Art. - - -
Trolley                 Art.     - - -
Bung adaptor          Art. 38046 38042 38042
Drum cover             Art. - - -
Packing              N° - m3 2 - 0,044 2 - 0,041 2 - 0,041
Weight                      kg 14,7 17,1 17,3
Dimensions (A - B - C) cm 3,2 - 3,2 - 107,2 4,2 - 4,2 - 102,5 4,2 - 4,2 - 108,5
Article 35264 35254 37504
Ratio 3:1 3:1 5:1
Flow rate           l/min 20 14 18
Pump                   Art. 35076 35173 36073
Nipple                   Art. 38071 38071 38071
Digital metering gun   Art. 37758 37758 37758
Hose                      Art. 996.304 996.304 996.304
Antisplash funnel   Art. - - -
Trolley                Art.     - - -
Bung adaptor          Art. 38046 38042 38042
Drum cover             Art. 65138 65138 65138
Packing              N° - m3 3 - 0,087 3 - 0,084 3 - 0,084
Weight                      kg 19,2 21,6 21,8

Dimensions (A - B - C) cm

40 - 40 - 107,2    40 - 40 - 102,5 40 - 40 - 108,5

 

Cụm bơm nhớt 14 lít/phút

Model: 37697 - 37698

Xuất xứ: Raasm - Italy

Được sử dụng để bơm dầu ,nhớt và các dung dịch bôi trơn tương tự

Tỉ lệ :3:1
Bao gồm :  
Trụ bơm nhớt  Model 35194
Nút giữ-Model 38042
Chậu rửa-Model 37699
Vòi xả nhớt-Model 37683
Khối lượng ; 12kg
Kích thước : Chiều cao bơm 285mm,Chiều dài ống hút 940mm, đường kính ống hút 42mm


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LDNAM

217/2 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM, VIET NAM.

MST: 0312805578

Email: info@dungcumaymoc.com

Hotline: 0839.891.377 - 0981.692.377 - 0909.061.377

Giỏ hàng rỗng