Thiết bị hứng nhớt thải 65 lít Raasm 46064
Model: 44064
Thương hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italy
Thể tích bình chứa : 65 lít
Thể tích nhớt hứng lớn nhất : 52 lít
Thể tích phểu chứa phía trên : 14 lít
Áp suất để xả nhớt thải ra khỏi bình chứa : 0.5bar
Khối lượng :38.2 kg
Kích thước : 57x49x100cm
Chiều dài lớn nhất của khung truyền dẫn :200cm
Thiết bị hứng hút nhớt thải bằng khí nén 65 lít Raasm 44060
Model: 44060
Thương hiệu: RAASM - Italy
Thể tích bình chứa :65 lít
Thể tích nhớt chứa lớn nhất : 52 lít
Thể tích phễu chứa nhớt thải : 15 lít
Áp suất khí cấp : 6.5-7 bar
Thời gian giảm áp : 2 phút
Độ ồn : 75dB
Tốc độ hút : 1.5-2 lít/phút
Thể tích bình có thể hút được :43-45 lít
Áp suất để xả nhớt thải ra khỏi bình chứa : 0.5bar
Ống hút tiêu chuẩn Model 45560
Khối lượng :34.6kg
Kích thước : 62x42x(134-175)cm
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 115 lít Raasm 43115
|
Model |
43065 |
43091 |
43115 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
8 |
8 |
8 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
2,5 - 3 |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
75 |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
60 -65 |
85 -90 |
|
Một ống hút và một ống xả |
- |
- |
- |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
45560 |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
32,9 |
36 |
43 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-128 |
64-42-140 |
66-49-142
|
|
Thiết bị hứng và xả nhớt có bình hút phụ 65 lít Raasm 43091
Model:43091
Thương hiệu: RAASM - Italy
|
Model |
43065 |
43091 |
43115 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
8 |
8 |
8 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
2,5 - 3 |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
75 |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
60 -65 |
85 -90 |
|
Một ống hút và một ống xả |
- |
- |
- |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
45560 |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
32,9 |
36 |
43 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-128 |
64-42-140 |
66-49-142
|
|
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 65 lít Raasm 43065
|
Model |
43065 |
43091 |
43115 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
8 |
8 |
8 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
2,5 - 3 |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
75 |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
60 -65 |
85 -90 |
|
Một ống hút và một ống xả |
- |
- |
- |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
45560 |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
32,9 |
36 |
43 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-128 |
64-42-140 |
66-49-142
|
|
Thiết bị hứng hút xả dầu nhớt raasm 44115
|
Model |
43060 |
44090 |
44115 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
|
Dung tích phiểu (lit) |
15 |
15 |
15 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
2,5 - 3 |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
75 |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
60 -65 |
85 -90 |
|
Một ống hút và một ống xả |
- |
- |
- |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
45560 |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
34,6 |
38,2 |
43 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-134 |
64-42-138 |
66-49-170
|
|
Thiết bị hứng hút xả dầu nhớt (có bánh xe)
|
Model |
43060 |
44090 |
44115 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
|
Dung tích phiểu (lit) |
15 |
15 |
15 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
2,5 - 3 |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
75 |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
60 -65 |
85 -90 |
|
Một ống hút và một ống xả |
- |
- |
- |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
45560 |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
34,6 |
38,2 |
43 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-134 |
64-42-138 |
66-49-170 |
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 115 lít Raasm 44116
|
Model |
44065 |
44091 |
44116 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
8 |
8 |
8 |
|
Dung tích phiểu (lit) |
15 |
15 |
15 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
2,5 - 3 |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
75 |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
60 -65 |
85 -90 |
|
Một ống hút và một ống xả |
- |
- |
- |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
45560 |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
38,2 |
42,1 |
50 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-153 |
62-42-166 |
66-49-168
|
|
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 90 lít Raasm 44091
|
Model |
44065 |
44091 |
44116 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
8 |
8 |
8 |
|
Dung tích phiểu (lit) |
15 |
15 |
15 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
2,5 - 3 |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
75 |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
60 -65 |
85 -90 |
|
Một ống hút và một ống xả |
- |
- |
- |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
45560 |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
38,2 |
42,1 |
50 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-153 |
62-42-166 |
66-49-168
|
|
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 65 lít Raasm 43065
|
|
|
Model |
44065 |
44091 |
44116 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
8 |
8 |
8 |
|
Dung tích phiểu (lit) |
15 |
15 |
15 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
2,5 - 3 |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
75 |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
60 -65 |
85 -90 |
|
Một ống hút và một ống xả |
- |
- |
- |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
45560 |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
38,2 |
42,1 |
50 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-153 |
62-42-166 |
66-49-168
|
|
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 65 lít Raasm 46065
|
|
|
Model |
46065 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
|
Dung tích phiểu (lit) |
14 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
2 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
43 -45 |
|
Chiều dài ống hút / xả (m) |
2/2 |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
42,7 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
57-49-100
|
|
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 115 lít Raasm 46115
|
Model |
46114 |
46115 |
|
Dung tích bình (lit) |
115 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
97 |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
- |
- |
|
Dung tích phiểu (lit) |
14 |
14 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
- |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
- |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
- |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
- |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
- |
85 - 90 |
|
Chiều dài ống hút / xả (m) |
2 |
2/2 |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
- |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
51 |
54 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
65-58-150 |
65-58-150
|
|
Thiết bị hứng nhớt thải 115 lít Raasm 46114
|
Model |
46114 |
46115 |
|
Dung tích bình (lit) |
115 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
97 |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
- |
- |
|
Dung tích phiểu (lit) |
14 |
14 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
- |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
- |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
- |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
- |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
- |
85 - 90 |
|
Chiều dài ống hút / xả (m) |
2 |
2/2 |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
- |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
51 |
54 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
65-58-150 |
65-58-150
|
|
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 115 lít Raasm 46116
|
Model |
46114 |
|
Dung tích bình (lit) |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
8 |
|
Dung tích phiểu (lit) |
14 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
85 - 90 |
|
Chiều dài ống hút / xả (m) |
2/2 |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
58 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
65-58-150
|
|
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 16 lít Raasm 43016
Model: 43016
Thương hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italia
Nhập khẩu & Phân phối: dungcumaymoc.com
Thể tích bình chứa :16 lít
Thể tích nhớt chứa lớn nhất : 13 lít
Áp suất khí cấp : 6.5-7 bar
Thời gian giảm áp : 1 phút
Độ ồn : 75dB
Tốc độ hút : 1.5-2 lít/phút
Thể tích bình có thể hút được : 9-10 lít
Chiều dài ống hút : 2m
Đầu hút tiêu chuẩn Model 45560
Khối lượng :10.5kg
Kích thước : 25.5x25.5x84.5cm
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 24 lít Raasm 43024
Model: 43024
Thương hiệu: RAASM
Nhập khẩu & Phân phối: dungcumaymoc.com
Thể tích bình chứa :24 lít
Thể tích nhớt chứa lớn nhất : 20 lít
Áp suất khí cấp : 6.5-7 bar
Thời gian giảm áp : 1-1.5 phút
Độ ồn : 75dB
Tốc độ hút : 1.5-2 lít/phút
Thể tích bình có thể hút được :15-16 lít
Chiều dài ống hút : 2m
Đầu hút tiêu chuẩn Model 45560
Khối lượng :13.7kg
Kích thước : 33x28x86cm
Thùng hứng nhớt thải 90 lít Raasm 42090
Model: 42090
Thương hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italy
Nhập khẩu & Phân phối: dungcumaymoc.com
Thể tích bình chứa : 90 lít
Thể tích nhớt hứng lớn nhất : 75 lít
Thể tích phểu chứa phía trên : 15 lít
Áp suất để xả nhớt thải ra khỏi bình chứa : 0.5bar
Khối lượng :34 kg
Kích thước : 60x42x(140-190)cm
Thiết bị hứng nhớt thải 115 lít Raasm 42115
Hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italy
Nhập khẩu & Phân phối: dungcumaymoc.com
Thể tích bình chứa : 115 lít
Thể tích nhớt hứng lớn nhất : 97 lít
Thể tích phểu chứa phía trên : 15 lít
Áp suất để xả nhớt thải ra khỏi bình chứa : 0.5bar
Khối lượng :42 kg
Kích thước : 66x49x(142-192)cm
Thiết bị hứng nhớt thải 115 lít Raasm 42116
|
|
|
Model |
42066 |
42091 |
42116 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
90 |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
75 |
97 |
|
Phễu hứng (lit) |
15 |
15 |
15 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
33 |
34 |
42 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-134 |
64-42-125 |
66-49-128
|
|
Thiết bị hứng nhớt thải 90 lít Raasm 42091
|
Model |
42091 |
|
Dung tích bình (lit) |
90 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
75 |
|
Phễu hứng (lit) |
15 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
34 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
64-42-125 |
|
Máy hứng nhớt thải 65 lít Raasm 42065
Model: 42065
Hãng sản xuất - xuất xứ: Raasm - Italy
Nhập Khẩu và Phân Phối: dungcumaymoc.com
Thông số kỹ thuật
Thể tích bình chứa: 65 lít
Thể tích thực lớn nhất: 52 lít
Thể tích của phểu: 13 lít
Đường kính toàn bộ phểu: ø 580 mm
Chiều dài ống xả: 2m
Chiều cao lớn nhất: 1780 mm
Chiều cao nhỏ nhất: 1270 mm
Áp suất xả: 0.5 bar
Bình hứng nhớt thải 65 lít Raasm 42066
|
|
|
Model |
42066 |
|
Dung tích bình (lit) |
65 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
52 |
|
Phễu hứng (lit) |
15 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
33 |
|
Kích thước (D-R-C) (cm) |
60-42-134 |
|
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 65 lít Raasm 43060
Model: 43060
Thương hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italy
Dung tích bình: 65 lit
Sức chứa lớn nhất : 52lit
Phễu hứng: (không có)
Áp suất hoạt động(6.5-7)bar T
hời gian để tạo chân không( 2 phút)
Độ ồn (75db)
Tốc độ hút (lit/phút) (1,5-2)
Một ống hút và một ống xả
Bộ đầu ống hút model: Art45560
Áp suất đẩy nhớt ra 0,5 Bar
Trọng lượng: 26,9kg
Kích thước:(DxRxC)(60-42-86)
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 90 lít Raasm 43090
Model: 43090
Thương hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italy
Nhập khẩu & Phân phối: dungcumaymoc.com
Dung tích bình: 90 lit
Sức chứa lớn nhất : 75lit
Phễu hứng: (không có)
Áp suất hoạt động(6.5-7)bar
Thời gian để tạo chân không( 2 phút)
Độ ồn (75db)
Tốc độ hút (lit/phút) (1,5-2)
Một ống hút và một ống xả
Bộ đầu ống hút model: Art45560
Áp suất đẩy nhớt ra 0,5 Bar
Trọng lượng: 26,9kg
Kích thước:(DxRxC)(60-42-86)
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 115 lít Raasm 43114
Model: 43114
Thương hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italy
Nhập khẩu & Phân phối: dungcumaymoc.com
Dung tích bình: 115 lit
Sức chứa lớn nhất : 97lit
Phễu hứng: (không có)
Áp suất hoạt động(6.5-7)bar
Thời gian để tạo chân không( 3-3.5 phút)
Độ ồn (75db)
Tốc độ hút (lit/phút) (1,5-2)
Một ống hút và một ống xả
Bộ đầu ống hút model: Art45560
Áp suất đẩy nhớt ra 0,5 Bar
Trọng lượng: 42 kg
Kích thước:(DxRxC)(60-49-102)
Thiết bị hút nhớt di động Raasm 45180
Model: 45180
Thương hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italy
Nhập khẩu & Phân phối: dungcumaymoc.com
Ứng dụng: Thiết bị ứng dụng trong việc thay xả dầu thắng xe ô tô, dầu phanh các loại xe công nghiệp khác..
Thiết bị hút nhiên liệu (xăng, nhớt và các loại chất lỏng )
- Bơm hút nhiên liệu33070/A
- Áp suất khí cực đại: 6 bar
- Độ ồn (81db)
- Dung tích bình sử dụng được (180-220)lit
- Chiều dài ống hút: 1/2''x2m
- Chiều dài ống xả: 1/2''x2m
- Tốc độ hút (lit/phút) (1,5-2).
- Bộ xe kéo : Art 80200
- Bô đầu hút : Art 45560
- Đầu hút chuyên dụng Art 45540 Ø 12mm
Trọng lượng: 32,1kg
Kích thước:(DxRxC)(87-76-67)
Hút nhớt di động bằng xe đẩy Raasm 45150
Model: 45150
Thương hiệu: RAASM
Xuất xứ: Italy
Nhập khẩu & Phân phối: dungcumaymoc.com
Thiết bị hút nhiên liệu (xăng, nhớt và các loại chất lỏng )
Bơm hút nhiên liệu33070/A
Áp suất khí cực đại: 6 bar
Độ ồn (81db)
Dung tích bình sử dụng được (30- 60)lit
Chiều dài ống hút: 1/2''x2m
Chiều dài ống xả: 1/2''x2m
Tốc độ hút (lit/phút) (1,5-2).
Bộ xe kéo : Art 80050
Bô đầu hút : Art 45560
Đầu hút chuyên dụng Art 45540 Ø 12mm
Trọng lượng: 19,5kg
Kích thước:(DxRxC)(100-50-64)
Thiết bị hút nhớt thải bằng khí nén 115 lít Raasm 46215
|
|
Model |
46215 |
|
Dung tích bình (lit) |
115 |
|
Sức chứa lớn nhất (lit) |
97 |
|
Dung tích bình hút phụ (lit) |
- |
|
Dung tích phiểu (lit) |
50 |
|
Áp suất hoạt động (bar) |
6,5 - 7 |
|
Thời gian để tạo chân không (min) |
3 - 3,5 |
|
Độ ồn (dB) |
75 |
|
Tốc độ hút (lit/phút) |
1,5 - 2 |
|
Tổng dung tích bình chứa (lít) |
85 - 90 |
|
Chiều dài ống hút / xả (m) |
2/2 |
|
Bộ đầu ống hút (model) |
45560 |
|
Áp suất đẩy nhớt ra (bar) |
0,5 |
|
Trọng lượng (kg) |
68
|
|
Trạm hút nhớt Raasm 45111
Bơm hút nhớt-Model 33070/A
Áp suất khí cấp lớn nhất : 6bar
Độ ồn : 81dB
Chiều dài ống hút :10m x1/2"
Chiều dài ống xả : 4m x1/2"
Tốc độ hút : 1.5-2 lít/phút
Giá treo tường-Model 33115
Giá đựng đầu hút treo tường-Model 45570
Cuộn dây 10m x 1/2" Model 8430.401
Ống hút tiêu chuẩn Model 45560
Ống hút mềm 700mm Ø12mm Model 45540
Khối lượng : 29.1kg
Kích thước : 59x29x245cm
Bộ dụng cụ bơm nhớt treo tường Raasm 14 lít/phút Model 35330
|
|
|
Article |
35330 |
36340 |
36610 |
|
Ratio |
3:1 |
5:1 |
5:1 |
|
Flow rate l/min |
14 |
45 |
18 |
|
Pump Art. |
35160 |
90C/51 |
36063 |
|
Pump support bracket Art. |
38043 |
10/10 |
36602 |
|
Support bracket drip-tray Art. |
- |
- |
36602 |
|
Bung adaptor Art. |
33434 |
33434 |
- |
|
Flexible suction tube Art. |
38026 |
38026 |
- |
|
Rigid suction tube Art. |
38055 |
38055 |
- |
|
Air hose connection Art. |
993.201 |
996.301 |
- |
|
Oil hose connection Art. |
996.301 |
998.501 |
- |
|
Cock Art. |
38210 |
38211 |
- |
|
Nipple Art. |
38071 |
33119 |
38071 |
|
Air regulator Art. |
37812 |
37817 |
- |
|
Hose reel Art. |
- |
- |
8430.401 |
|
Digital metering gun Art. |
- |
- |
37758 |
|
Drip-tray Art. |
- |
- |
88630 |
|
Packing N° - m3 |
2 - 0,040 |
2 - 0,120 |
4 - 0,250 |
|
Weight kg |
15 |
23 |
49 |
|
Support width (A) cm |
- |
- |
100
|
|
Khay hứng dầu nhớt thải có màng lọc cặn bẩn raasm 37699
Thiết bị hứng nhớt thải 50 lít Raasm 42069
Thể tích : 50 lít
Dùng để hứng nhớt thải ,có bánh xe
Sử dụng mối nối lắp nhanh
Cách xả nhớt ra khỏi thùng : hút
Khối lượng : 20.5kg
Kích thước : 66x63.5x23.5cm
Thiết bị hứng nhớt thải 65 lít Raasm 42059
Thể tích : 65 lít
Dùng để hứng nhớt thải ,có bàn trượt
Sử dụng mối nối lắp nhanh
Cách xả nhớt khỏi thùng : hút
Khối lượng : 27.5kg
Kích thước : 66x51x22cm
Chiều dài thanh trượt min/max 75/120cm
Phễu hứng nhớt Raasm 42004
Thể tích phễu : 15 lít
Có lưới chống văn
Có vành kẹp chặt với thùng phi chứa nhớt
Khối lượng : 9kg
Kích thước : 58x58x115cm
Bộ bơm màng treo tường Raasm 23 lít/phút Model 33550
Models: 33550 - 33125
Bộ bơm này bao gồm :
Lưu lượng bơm: 70 lít/phút
Tỉ lệ: 1:1
Mô tơ được đúc từ nhôm
Van một chiều được chế tạo từ nhựa đàn hồi Hytrel
Khớp nối khí vào: F3/8"G
Khớp nối vào-ra bơm : F3/4"xF3/4"G
Áp suất không khí làm việc : 2-6bar
Áp suất không khí tối đa : 8bar
Lượng không khí tiêu thụ : 500 lít/phút
Độ ồn : 75dB
Nhiệt độ dung dịch : -10->90°C
Đường kính tạp chất lớn nhất bơm hút được : 1.5mm
Khối lượng : 8kg
Kích thước : 200x160x256mm
2. Ống hút mềm 2m Model 38026
3. Bộ điều áp Model 37803
4. Giá treo tường Model 33590
Tổng khối lượng :14kg